Nghĩa của từ "soften up" trong tiếng Việt
"soften up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soften up
US /ˈsɑːf.ən ʌp/
UK /ˈsɒf.ən ʌp/
Cụm động từ
1.
làm mềm lòng, làm dịu, làm cho dễ tính hơn
to make someone feel more friendly, less angry, or more willing to help
Ví dụ:
•
He tried to soften up the boss before asking for a raise.
Anh ấy đã cố gắng làm mềm lòng sếp trước khi xin tăng lương.
•
A little flattery can often soften up even the toughest critics.
Một chút nịnh bợ thường có thể làm mềm lòng ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất.
Từ đồng nghĩa:
2.
làm mềm, làm cho bớt cứng
to make something less hard or firm
Ví dụ:
•
You need to knead the dough to soften it up before baking.
Bạn cần nhào bột để làm mềm nó trước khi nướng.
•
The rain helped to soften up the dry ground.
Cơn mưa đã giúp làm mềm đất khô.
Từ liên quan: